dai nhách

dai nhách

Miếng thịt bò này dai nhách, không nhai nổi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất dai, khó cắt, khó nhai: "dai nhách" mô tả trạng thái của một vật (thường thực phẩm như thịt, da, rau củ già) độ dai quá mức, gây khó khăn khi cắn, hoặc nhai.
    • Mang nghĩa bóng (khẩu ngữ): chỉ một người hoặc một vấn đề kéo dài, dai dẳng, khó giải quyết dứt điểm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Miếng thịt này dai nhách, nhai mãi không nát. (Miếng thịt rất dai, nhai lâu vẫn không mềm.)
    • Rau muống già dai nhách, không thể ăn được. (Rau muống già độ dai quá mức, không thể ăn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cái vụ kiện tụng này dai nhách, kéo dài cả năm chưa xong. (Vụ kiện này rất dai dẳng, kéo dài lâu không giải quyết được.)
    • Anh ta dai nhách như đỉa, hỏi mãi không chịu đi. (Anh ta rất lì lợm, dai dẳng, không chịu rời đi bị yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dai nhách như...": so sánh để nhấn mạnh độ dai.
    • Cái bánh này dai nhách như cao su. (Bánh độ dai giống như cao su, khó nhai.)
  • "dai nhách cổ": (khẩu ngữ) chỉ sự cứng đầu, lì lợm.
    • Thằng dai nhách cổ, nói thế nào cũng không nghe. (Đứa trẻ rất bướng bỉnh, không chịu nghe lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dai (tính từ): độ bền, khó đứt, khó rách.

    • Sợi dây này rất dai. (Sợi dây độ bền cao, khó đứt.)
  • Dai dẳng (tính từ): kéo dài lâu, không dứt.

    • Cơn bệnh dai dẳng khiến anh ấy mệt mỏi. (Cơn bệnh kéo dài lâu ngày.)
  • Nhách (phụ từ): từ đệm, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ "dai". Không dùng độc lập.

Từ đồng nghĩa
  • Dai ngoằng: rất dai, khó .
  • Dai cứng: vừa dai vừa cứng, khó nhai.
  • Dai như đỉa: (thành ngữ) chỉ người lì lợm, dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Dai như đỉa: rất dai dẳng, lì lợm, khó chịu.
    • Anh ta dai như đỉa, hỏi vay mãi không thôi. (Anh ta rất dai dẳng, cứ hỏi vay tiền mãi.)